banded adder
Định nghĩa
Danh từ: - Rắn cạp nia chậm chạp: "banded adder" là một loại rắn cạp nia (krait) có thân hình chậm chạp, với các vằn đen và vàng xen kẽ trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn cạp nia chậm chạp được biết đến với chuyển động chậm và các vằn vàng đen đặc trưng.)
- (Trong tự nhiên, rắn cạp nia chậm chạp có thể được tìm thấy trốn dưới đá hoặc trong lớp lá mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "banded adder" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã, đặc biệt trong các tài liệu về rắn độc ở châu Á.
- The banded adder is a venomous species that is rarely encountered by humans. (Rắn cạp nia chậm chạp là một loài có nọc độc hiếm khi con người gặp phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Banded krait (n): rắn cạp nia vằn, một tên gọi khác của loài rắn này.
- The banded krait is another name for the banded adder. (Rắn cạp nia vằn là một tên gọi khác của rắn cạp nia chậm chạp.)
- Sluggish krait (n): rắn cạp nia chậm chạp, một từ đồng nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Banded krait: rắn cạp nia vằn.
- Sluggish krait: rắn cạp nia chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "banded adder".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "banded adder".